démocrate
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt
démocrate nghĩa là dân chủ, người dân chủ.
Nghĩa của démocrate
Tính từ
- Dân chủ.
- Esprit démocratetinh thần dân chủ
Danh từ · cả hai giống
- Người dân chủ.
- Đảng viên đảng dân chủ (Mỹ).
Dạng từ của démocrate
| Số nhiều | démocrates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démocrate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ democrat
- Tính từ democratic
Câu hỏi thường gặp
démocrate nghĩa là gì?
démocrate (tính từ, danh từ) nghĩa là dân chủ, người dân chủ.
démocrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démocrate (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.kʁat/.