TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démocrate-chrétien

/de.mɔ.kʁat.kʁe.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

démocrate-chrétien nghĩa là dân chủ cơ đốc.

Nghĩa của démocrate-chrétien

Tính từ

  1. Dân chủ cơ đốc.
    • Parti démocrate-chrétienđảng Dân chủ cơ đốc

Danh từ · cả hai giống

  1. Đảng viên đảng Dân chủ cơ đốc.

Dạng từ của démocrate-chrétien

Số nhiềudémocrate-chrétiens
Giống cáidémocrate-chrétienne
Giống cái số nhiềudémocrate-chrétiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Christian Democratic

Câu hỏi thường gặp

démocrate-chrétien nghĩa là gì?

démocrate-chrétien (tính từ, danh từ) nghĩa là dân chủ cơ đốc.

démocrate-chrétien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démocrate-chrétien (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.kʁat.kʁe.tjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.