déficitaire
/de.fi.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
déficitaire nghĩa là thiếu hụt.
Nghĩa của déficitaire
Tính từ
- Thiếu hụt.
- Budget déficitairengân sách thiếu hụt, ngân sách bội chi
Dạng từ của déficitaire
| Số nhiều | déficitaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déficitaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loss-making, in the red
Câu hỏi thường gặp
déficitaire nghĩa là gì?
déficitaire (tính từ) nghĩa là thiếu hụt.
déficitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déficitaire (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.si.tɛʁ/.