TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déficitaire

/de.fi.si.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

déficitaire nghĩa là thiếu hụt.

Nghĩa của déficitaire

Tính từ

  1. Thiếu hụt.
    • Budget déficitairengân sách thiếu hụt, ngân sách bội chi

Dạng từ của déficitaire

Số nhiềudéficitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déficitaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loss-making, in the red

Câu hỏi thường gặp

déficitaire nghĩa là gì?

déficitaire (tính từ) nghĩa là thiếu hụt.

déficitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déficitaire (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.si.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.