TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déconcertant

/de.kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déconcertant nghĩa là làm chưng hửng, làm bối rối.

Nghĩa của déconcertant

Tính từ

  1. Làm chưng hửng, làm bối rối.

Dạng từ của déconcertant

Số nhiềudéconcertants
Giống cáidéconcertante /de.kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéconcertantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déconcertant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disconcerting

Câu hỏi thường gặp

déconcertant nghĩa là gì?

déconcertant (tính từ) nghĩa là làm chưng hửng, làm bối rối.

déconcertant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déconcertant (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.sɛʁ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.