TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclamatoire

/de.kla.ma.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déclamatoire nghĩa là cầu kỳ hoa mỹ.

Nghĩa của déclamatoire

Tính từ

  1. Cầu kỳ hoa mỹ (văn học).

Dạng từ của déclamatoire

Số nhiềudéclamatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déclamatoire

Trái nghĩa

Họ từ của déclamatoire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ declamatory; ranting

Câu hỏi thường gặp

déclamatoire nghĩa là gì?

déclamatoire (tính từ) nghĩa là cầu kỳ hoa mỹ.

déclamatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclamatoire (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ma.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.