déclamation
danh từ giống cái (f)
/de.kla.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déclamation nghĩa là sự ngâm nga.
Nghĩa của déclamation
Danh từ · giống cái
- Sự ngâm nga.
- Lối văn cầu kỳ hoa mỹ; lời văn cầu kỳ hoa mỹ.
Dạng từ của déclamation
Đi với mạo từ: une déclamation · la déclamation
| Số nhiều | déclamations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ declamation; ranting
Câu hỏi thường gặp
déclamation nghĩa là gì?
déclamation (danh từ) nghĩa là sự ngâm nga.
déclamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclamation (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ma.sjɔ̃/.
déclamation là giống đực hay giống cái?
déclamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).