TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

couture nghĩa là sự may, sự khâu, đường may, đường khâu.

Nghĩa của couture

Danh từ · giống cái

  1. Sự may, sự khâu.
  2. Đường may, đường khâu.
    • Couture faite à la mainđường khâu tay
  3. Nghề may quần áo nữ.
  4. Vết sẹo dài.
    • battre à plates couturesđánh bại hoàn toàn, đánh thua liểng xiểng
    • examiner sur toutes les coutures(thân mật) xem xét rất tỉ mỉ

Dạng từ của couture

Đi với mạo từ: une couture · la couture

Số nhiềucoutures

Họ từ của couture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sewing; dressmaking; seam; stitches

Câu hỏi thường gặp

couture nghĩa là gì?

couture (danh từ) nghĩa là sự may, sự khâu, đường may, đường khâu.

couture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couture (giọng Pháp chuẩn): /ku.tyʁ/.

couture là giống đực hay giống cái?

couture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.