couture
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
couture nghĩa là sự may, sự khâu, đường may, đường khâu.
Nghĩa của couture
Danh từ · giống cái
- Sự may, sự khâu.
- Đường may, đường khâu.
- Couture faite à la mainđường khâu tay
- Nghề may quần áo nữ.
- Vết sẹo dài.
- battre à plates couturesđánh bại hoàn toàn, đánh thua liểng xiểng
- examiner sur toutes les coutures(thân mật) xem xét rất tỉ mỉ
Dạng từ của couture
Đi với mạo từ: une couture · la couture
| Số nhiều | coutures |
Họ từ của couture
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sewing; dressmaking; seam; stitches
Câu hỏi thường gặp
couture nghĩa là gì?
couture (danh từ) nghĩa là sự may, sự khâu, đường may, đường khâu.
couture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couture (giọng Pháp chuẩn): /ku.tyʁ/.
couture là giống đực hay giống cái?
couture là danh từ giống cái (dùng với une, la).