TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couturier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ty.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

couturier nghĩa là cơ may.

Nghĩa của couturier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ may quần áo nữ.
  2. Giải phẫu Cơ may (cũng muscle couturier).

Dạng từ của couturier

Đi với mạo từ: un couturier · le couturier

Số nhiềucouturiers
Giống cáicouturière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couturier

Câu hỏi thường gặp

couturier nghĩa là gì?

couturier (danh từ) nghĩa là cơ may.

couturier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couturier (giọng Pháp chuẩn): /ku.ty.ʁje/.

couturier là giống đực hay giống cái?

couturier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.