TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couturière

danh từ giống cái (f)
/ku.ty.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

couturière nghĩa là Chị thợ may quần áo nữ.

Nghĩa của couturière

Danh từ · giống cái

  1. Chị thợ may quần áo nữ.
  2. Chị công nhân hiệu may quần áo nữ.
  3. Sân khấu Buổi chung duyệt (trước buổi tổng duyệt) (cũng) répétition des couturières.

Dạng từ của couturière

Đi với mạo từ: une couturière · la couturière

Số nhiềucouturières

Họ từ của couturière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dressmaker; tailor

Câu hỏi thường gặp

couturière nghĩa là gì?

couturière (danh từ) nghĩa là Chị thợ may quần áo nữ.

couturière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couturière (giọng Pháp chuẩn): /ku.ty.ʁjɛʁ/.

couturière là giống đực hay giống cái?

couturière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.