TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couturé

/ku.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

couturé nghĩa là phủ đầy sẹo.

Nghĩa của couturé

Tính từ

  1. Phủ đầy sẹo.
    • Visage couturémặt đầy sẹo, mặt rỗ

Dạng từ của couturé

Số nhiềucouturés
Giống cáicouturée
Giống cái số nhiềucouturées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couturé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scarred, scarry

Câu hỏi thường gặp

couturé nghĩa là gì?

couturé (tính từ) nghĩa là phủ đầy sẹo.

couturé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couturé (giọng Pháp chuẩn): /ku.ty.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.