clameur
danh từ giống cái (f)
/kla.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
clameur nghĩa là tiếng la ó, tiếng la hét.
Nghĩa của clameur
Danh từ · giống cái
- Tiếng la ó, tiếng la hét, tiếng bất bình.
- Les clameurs de la foulenhững tiếng la ó của quần chúng
Dạng từ của clameur
Đi với mạo từ: une clameur · la clameur
| Số nhiều | clameurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clameur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outcry
Câu hỏi thường gặp
clameur nghĩa là gì?
clameur (danh từ) nghĩa là tiếng la ó, tiếng la hét.
clameur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clameur (giọng Pháp chuẩn): /kla.mœʁ/.
clameur là giống đực hay giống cái?
clameur là danh từ giống cái (dùng với une, la).