TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clameur

danh từ giống cái (f)
/kla.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

clameur nghĩa là tiếng la ó, tiếng la hét.

Nghĩa của clameur

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng la ó, tiếng la hét, tiếng bất bình.
    • Les clameurs de la foulenhững tiếng la ó của quần chúng

Dạng từ của clameur

Đi với mạo từ: une clameur · la clameur

Số nhiềuclameurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clameur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outcry

Câu hỏi thường gặp

clameur nghĩa là gì?

clameur (danh từ) nghĩa là tiếng la ó, tiếng la hét.

clameur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clameur (giọng Pháp chuẩn): /kla.mœʁ/.

clameur là giống đực hay giống cái?

clameur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.