TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clamer

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kla.me/ giọng máy của trình duyệt

clamer nghĩa là kêu lên, thét lên.

Nghĩa của clamer

Ngoại động từ

  1. Kêu lên, thét lên.
    • Clamer son indignationthét lên sự phẫn nộ

Chia động từ clamer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: claméHiện tại phân từ: clamant

Hiện tại présent

  • je clame
  • tu clames
  • il/elle clame
  • nous clamons
  • vous clamez
  • ils/elles clament

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai clamé
  • tu as clamé
  • il/elle a clamé
  • nous avons clamé
  • vous avez clamé
  • ils/elles ont clamé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je clamais
  • tu clamais
  • il/elle clamait
  • nous clamions
  • vous clamiez
  • ils/elles clamaient

Tương lai đơn futur simple

  • je clamerai
  • tu clameras
  • il/elle clamera
  • nous clamerons
  • vous clamerez
  • ils/elles clameront

Điều kiện conditionnel présent

  • je clamerais
  • tu clamerais
  • il/elle clamerait
  • nous clamerions
  • vous clameriez
  • ils/elles clameraient

Giả định subjonctif présent

  • que je clame
  • que tu clames
  • qu'il/elle clame
  • que nous clamions
  • que vous clamiez
  • qu'ils/elles clament

Quá khứ đơn passé simple

  • je clamai
  • tu clamas
  • il/elle clama
  • nous clamâmes
  • vous clamâtes
  • ils/elles clamèrent

Mệnh lệnh impératif

  • clame (tu)
  • clamons (nous)
  • clamez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to proclaim

Câu hỏi thường gặp

clamer nghĩa là gì?

clamer (ngoại động từ) nghĩa là kêu lên, thét lên.

clamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clamer (giọng Pháp chuẩn): /kla.me/.

Chia động từ clamer ở thì hiện tại thế nào?

je clame, tu clames, il/elle clame, nous clamons, vous clamez, ils/elles clament.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.