TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champart

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

champart nghĩa là lúa giống gieo lẫn, thuế sampa, tô lúa.

Nghĩa của champart

Danh từ · giống đực

  1. Lúa giống gieo lẫn (lúa mì, đại mạch và mạch đen).
  2. Sử học Thuế sampa, tô lúa.

Dạng từ của champart

Đi với mạo từ: un champart · le champart

Số nhiềuchamparts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với champart

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the division of the produce of land due by a tenant farmer to the feudal lord possessing the land; a mixture of wheat, rye and malted barley serving as fodder for livestock

Câu hỏi thường gặp

champart nghĩa là gì?

champart (danh từ) nghĩa là lúa giống gieo lẫn, thuế sampa, tô lúa.

champart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champart (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.paʁ/.

champart là giống đực hay giống cái?

champart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.