TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

champenois

/ʃɑ̃.pə.nwa/ giọng máy của trình duyệt

champenois nghĩa là Thuộc vùng Săm-pa-nhơ (Pháp).

Nghĩa của champenois

Tính từ

  1. Thuộc vùng Săm-pa-nhơ (Pháp).

Dạng từ của champenois

Giống cáiChampenoise /ʃɑ̃.pǝ.nwaz/
Giống cái số nhiềuchampenoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of, from or relating to Champagne, wine-producing cultural region, part of the administrative region of Grand Est, France
  • Danh từ Champenois (Romance language or dialect)
  • Danh từ native or inhabitant of Champagne, wine-producing cultural region, part of the administrative region of Grand Est, France (usually male)

Câu hỏi thường gặp

champenois nghĩa là gì?

champenois (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng Săm-pa-nhơ (Pháp).

champenois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của champenois (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.pə.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.