TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bronzé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁɔ̃.ze/ giọng máy của trình duyệt

bronzé nghĩa là có màu đồng thanh, rám nắng.

Nghĩa của bronzé

Tính từ

  1. Có màu đồng thanh.
  2. Rám nắng.
    • Visage bronzémặt rám nắng

Dạng từ của bronzé

Số nhiềubronzés
Giống cáibronzée
Giống cái số nhiềubronzées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bronzé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bronzé nghĩa là gì?

bronzé (tính từ) nghĩa là có màu đồng thanh, rám nắng.

bronzé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronzé (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.