TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bronzier

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ̃.zje/ giọng máy của trình duyệt

bronzier nghĩa là thợ đồng thanh.

Nghĩa của bronzier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đồng thanh.

Dạng từ của bronzier

Đi với mạo từ: un bronzier · le bronzier

Số nhiềubronziers
Giống cáibronzière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bronze-maker

Câu hỏi thường gặp

bronzier nghĩa là gì?

bronzier (danh từ) nghĩa là thợ đồng thanh.

bronzier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bronzier (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ̃.zje/.

bronzier là giống đực hay giống cái?

bronzier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.