TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binôme

danh từ giống đực (m)
/bi.nom/ giọng máy của trình duyệt

binôme nghĩa là nhị thức.

Nghĩa của binôme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Nhị thức.

Dạng từ của binôme

Đi với mạo từ: un binôme · le binôme

Số nhiềubinômes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với binôme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ binomial; binomial name; pair (group of two people); partner, teammate

Câu hỏi thường gặp

binôme nghĩa là gì?

binôme (danh từ) nghĩa là nhị thức.

binôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binôme (giọng Pháp chuẩn): /bi.nom/.

binôme là giống đực hay giống cái?

binôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.