binomial
/bi.nɔ.mjal/ giọng máy của trình duyệt
binomial nghĩa là Xem binôme.
Nghĩa của binomial
Tính từ
- Toán học xem binôme — Nhị thức.
- Distribution binomialesự phân phối nhị thức
Dạng từ của binomial
| Số nhiều | binomiaux |
| Giống cái | binomiale |
| Giống cái số nhiều | binomiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ binomial
Câu hỏi thường gặp
binomial nghĩa là gì?
binomial (tính từ) nghĩa là Xem binôme.
binomial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của binomial (giọng Pháp chuẩn): /bi.nɔ.mjal/.