TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binoculaire

/bi.nɔ.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

binoculaire nghĩa là bằng hai mắt, hai thị kính.

Nghĩa của binoculaire

Tính từ

  1. Bằng hai mắt.
    • Vision binoculairesự nhìn (bằng) hai mắt
  2. Vật lý học (có) hai thị kính.
    • Loupe binoculairelúp hai thị kính

Dạng từ của binoculaire

Số nhiềubinoculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ binocular

Câu hỏi thường gặp

binoculaire nghĩa là gì?

binoculaire (tính từ) nghĩa là bằng hai mắt, hai thị kính.

binoculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binoculaire (giọng Pháp chuẩn): /bi.nɔ.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.