TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avunculaire

/a.vɔ̃.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

avunculaire nghĩa là Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).

Nghĩa của avunculaire

Tính từ

  1. Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).

Dạng từ của avunculaire

Số nhiềuavunculaires

Họ từ của avunculaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncle; avuncular; aunt; materteral; avunculate (pertaining to a society where the avunculate is of central importance)

Câu hỏi thường gặp

avunculaire nghĩa là gì?

avunculaire (tính từ) nghĩa là Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).

avunculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avunculaire (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ̃.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.