avunculaire
/a.vɔ̃.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
avunculaire nghĩa là Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).
Nghĩa của avunculaire
Tính từ
- Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).
Dạng từ của avunculaire
| Số nhiều | avunculaires |
Họ từ của avunculaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncle; avuncular; aunt; materteral; avunculate (pertaining to a society where the avunculate is of central importance)
Câu hỏi thường gặp
avunculaire nghĩa là gì?
avunculaire (tính từ) nghĩa là Thuộc cậu (chú, bác, cô, dì).
avunculaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avunculaire (giọng Pháp chuẩn): /a.vɔ̃.ky.lɛʁ/.