TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avènement

danh từ giống đực (m)
/a.vɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

avènement nghĩa là sự lên ngôi, sự đăng quang, sự đạt tới.

Nghĩa của avènement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lên ngôi, sự đăng quang.
    • Louis XIV prit effectivement le pouvoir en 1661, dix-huit ans après son avènementLu-i XIV thực sự nắm quyền năm 1661, mười tám năm sau khi ngài lên ngôi
  2. Nghĩa bóng Sự đạt tới (một tình trạng cao hơn).

Dạng từ của avènement

Đi với mạo từ: un avènement · l'avènement

Số nhiềuavènements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với avènement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accession; advent

Câu hỏi thường gặp

avènement nghĩa là gì?

avènement (danh từ) nghĩa là sự lên ngôi, sự đăng quang, sự đạt tới.

avènement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avènement (giọng Pháp chuẩn): /a.vɛn.mɑ̃/.

avènement là giống đực hay giống cái?

avènement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.