TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avé

danh từ giống đực (m)
/a.ve/ giọng máy của trình duyệt

avé nghĩa là kinh đức bà, kinh kính mừng.

Nghĩa của avé

Danh từ · giống đực

  1. Kinh Đức Bà, kinh kính mừng.

Dạng từ của avé

Đi với mạo từ: un avé · l'avé

Câu hỏi thường gặp

avé nghĩa là gì?

avé (danh từ) nghĩa là kinh đức bà, kinh kính mừng.

avé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avé (giọng Pháp chuẩn): /a.ve/.

avé là giống đực hay giống cái?

avé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.