TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avril

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.vʁil/ giọng máy của trình duyệt

avril nghĩa là tháng tư.

Nghĩa của avril

Danh từ · giống đực

  1. Tháng tư.
    • poisson d'avriltrò lỡm nhau ngày mùng một tháng tư

Dạng từ của avril

Đi với mạo từ: un avril · l'avril

Số nhiềuavrils

Câu ví dụ với avril

  • Au Japon, la nouvelle année scolaire commence en avril. Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343164

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ April, the fourth month of the Gregorian calendar, having 30 days

Câu hỏi thường gặp

avril nghĩa là gì?

avril (danh từ) nghĩa là tháng tư.

avril phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avril (giọng Pháp chuẩn): /a.vʁil/.

avril là giống đực hay giống cái?

avril là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.