TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attenant

/at.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

attenant nghĩa là kế bên, ở sát.

Nghĩa của attenant

Tính từ

  1. Kế bên, ở sát.
    • Terre attenante à la maisonđất sát bên nhà

Dạng từ của attenant

Số nhiềuattenants
Giống cáiattenante /at.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuattenantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attenant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adjacent (à to)

Câu hỏi thường gặp

attenant nghĩa là gì?

attenant (tính từ) nghĩa là kế bên, ở sát.

attenant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attenant (giọng Pháp chuẩn): /at.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.