attenant
/at.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
attenant nghĩa là kế bên, ở sát.
Nghĩa của attenant
Tính từ
- Kế bên, ở sát.
- Terre attenante à la maisonđất sát bên nhà
Dạng từ của attenant
| Số nhiều | attenants |
| Giống cái | attenante /at.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | attenantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attenant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adjacent (à to)
Câu hỏi thường gặp
attenant nghĩa là gì?
attenant (tính từ) nghĩa là kế bên, ở sát.
attenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attenant (giọng Pháp chuẩn): /at.nɑ̃/.