TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

armure nghĩa là lông nhím, mai rùa, vỏ bọc dây cáp.

Nghĩa của armure

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Lông nhím; mai rùa.
  2. Điện học Vỏ bọc dây cáp.
  3. Vật lý học Như armature 3.
  4. Ngành dệt Kiểu chéo sợi.
  5. Sử học Bộ áo giáp.

Dạng từ của armure

Đi với mạo từ: une armure · l'armure

Số nhiềuarmures

Họ từ của armure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armor; key signature

Câu hỏi thường gặp

armure nghĩa là gì?

armure (danh từ) nghĩa là lông nhím, mai rùa, vỏ bọc dây cáp.

armure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armure (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.myʁ/.

armure là giống đực hay giống cái?

armure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.