TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armurerie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.my.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

armurerie nghĩa là xưởng vũ khí.

Nghĩa của armurerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng vũ khí.
  2. Cửa hàng bán vũ khí.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nghề làm vũ khí.

Dạng từ của armurerie

Đi với mạo từ: une armurerie · l'armurerie

Số nhiềuarmureries

Họ từ của armurerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arms factory; gunshop

Câu hỏi thường gặp

armurerie nghĩa là gì?

armurerie (danh từ) nghĩa là xưởng vũ khí.

armurerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armurerie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.my.ʁə.ʁi/.

armurerie là giống đực hay giống cái?

armurerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.