apostat
danh từ giống đực (m)
/a.pɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt
apostat nghĩa là kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo, kẻ bỏ đảng.
Nghĩa của apostat
Danh từ · giống đực
- Kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo.
- Kẻ bỏ đảng.
Dạng từ của apostat
Đi với mạo từ: un apostat · l'apostat
| Số nhiều | apostats |
| Giống cái | apostate |
| Giống cái số nhiều | apostates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apostat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apostate
- Tính từ apostate
Câu hỏi thường gặp
apostat nghĩa là gì?
apostat (danh từ) nghĩa là kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo, kẻ bỏ đảng.
apostat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apostat (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.ta/.
apostat là giống đực hay giống cái?
apostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).