TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apostat

danh từ giống đực (m)
/a.pɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

apostat nghĩa là kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo, kẻ bỏ đảng.

Nghĩa của apostat

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo.
  2. Kẻ bỏ đảng.

Dạng từ của apostat

Đi với mạo từ: un apostat · l'apostat

Số nhiềuapostats
Giống cáiapostate
Giống cái số nhiềuapostates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apostat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostate
  • Tính từ apostate

Câu hỏi thường gặp

apostat nghĩa là gì?

apostat (danh từ) nghĩa là kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo, kẻ bỏ đảng.

apostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostat (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.ta/.

apostat là giống đực hay giống cái?

apostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.