apostille
danh từ giống cái (f)
/a.pɔs.tij/ giọng máy của trình duyệt
apostille nghĩa là lời chú bên lề, lời phê chuyển.
Nghĩa của apostille
Danh từ · giống cái
- Lời chú bên lề (một văn kiện).
- Lời phê chuyển (một lá đơn).
Dạng từ của apostille
Đi với mạo từ: une apostille · l'apostille
| Số nhiều | apostilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apostille
Câu hỏi thường gặp
apostille nghĩa là gì?
apostille (danh từ) nghĩa là lời chú bên lề, lời phê chuyển.
apostille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apostille (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tij/.
apostille là giống đực hay giống cái?
apostille là danh từ giống cái (dùng với une, la).