TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apostille

danh từ giống cái (f)
/a.pɔs.tij/ giọng máy của trình duyệt

apostille nghĩa là lời chú bên lề, lời phê chuyển.

Nghĩa của apostille

Danh từ · giống cái

  1. Lời chú bên lề (một văn kiện).
  2. Lời phê chuyển (một lá đơn).

Dạng từ của apostille

Đi với mạo từ: une apostille · l'apostille

Số nhiềuapostilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostille

Câu hỏi thường gặp

apostille nghĩa là gì?

apostille (danh từ) nghĩa là lời chú bên lề, lời phê chuyển.

apostille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apostille (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔs.tij/.

apostille là giống đực hay giống cái?

apostille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.