TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amulette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.my.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

amulette nghĩa là bùa.

Nghĩa của amulette

Danh từ · giống cái

  1. Bùa.

Dạng từ của amulette

Đi với mạo từ: une amulette · l'amulette

Số nhiềuamulettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amulette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amulet (object intended to bring protection to its owner)

Câu hỏi thường gặp

amulette nghĩa là gì?

amulette (danh từ) nghĩa là bùa.

amulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amulette (giọng Pháp chuẩn): /a.my.lɛt/.

amulette là giống đực hay giống cái?

amulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.