TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ampèremètre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pɛʁ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

ampèremètre nghĩa là ampe kế.

Nghĩa của ampèremètre

Danh từ · giống đực

  1. Ampe kế.

Dạng từ của ampèremètre

Đi với mạo từ: un ampèremètre · l'ampèremètre

Số nhiềuampèremètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammeter

Câu hỏi thường gặp

ampèremètre nghĩa là gì?

ampèremètre (danh từ) nghĩa là ampe kế.

ampèremètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ampèremètre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɛʁ.mɛtʁ/.

ampèremètre là giống đực hay giống cái?

ampèremètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.