TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amputé

/ɑ̃.py.te/ giọng máy của trình duyệt

amputé nghĩa là bị cắt cụt, người cụt.

Nghĩa của amputé

Tính từ

  1. Y học Bị cắt cụt.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Người cụt.
    • Un amputé du brasngười cụt tay

Dạng từ của amputé

Số nhiềuamputés
Giống cáiamputée
Giống cái số nhiềuamputées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amputee
  • Tính từ amputated

Câu hỏi thường gặp

amputé nghĩa là gì?

amputé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cắt cụt, người cụt.

amputé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amputé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.py.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.