amputé
/ɑ̃.py.te/ giọng máy của trình duyệt
amputé nghĩa là bị cắt cụt, người cụt.
Nghĩa của amputé
Tính từ
- Y học Bị cắt cụt.
Danh từ · giống đực
- Y học Người cụt.
- Un amputé du brasngười cụt tay
Dạng từ của amputé
| Số nhiều | amputés |
| Giống cái | amputée |
| Giống cái số nhiều | amputées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amputee
- Tính từ amputated
Câu hỏi thường gặp
amputé nghĩa là gì?
amputé (tính từ, danh từ) nghĩa là bị cắt cụt, người cụt.
amputé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amputé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.py.te/.