acyclique
/a.si.klik/ giọng máy của trình duyệt
acyclique nghĩa là không vòng.
Nghĩa của acyclique
Tính từ
- Hóa học Không vòng.
Dạng từ của acyclique
| Số nhiều | acycliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acyclique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acyclic (not cyclic)
Câu hỏi thường gặp
acyclique nghĩa là gì?
acyclique (tính từ) nghĩa là không vòng.
acyclique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acyclique (giọng Pháp chuẩn): /a.si.klik/.