TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acyclique

/a.si.klik/ giọng máy của trình duyệt

acyclique nghĩa là không vòng.

Nghĩa của acyclique

Tính từ

  1. Hóa học Không vòng.

Dạng từ của acyclique

Số nhiềuacycliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acyclique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acyclic (not cyclic)

Câu hỏi thường gặp

acyclique nghĩa là gì?

acyclique (tính từ) nghĩa là không vòng.

acyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acyclique (giọng Pháp chuẩn): /a.si.klik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.