TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acéphale

/a.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

acéphale nghĩa là không đầu, không có cá tính, quái thai không đầu.

Nghĩa của acéphale

Tính từ

  1. Động vật học Không đầu.
    • Monstre acéphalequái vật không đầu
    • Mollusques acéphalesđộng vật thân mềm không đầu
  2. Không có cá tính.
  3. Sử học Không có người lãnh đạo, không có lãnh tụ.
    • Gouvernement acéphalechính phủ không có người lãnh đạo

Danh từ · giống đực

  1. Quái thai không đầu.
  2. Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Động vật thân mềm mang tấm.

Dạng từ của acéphale

Số nhiềuacéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acephalous, headless; headless, leaderless
  • Danh từ acephal, acephalan

Câu hỏi thường gặp

acéphale nghĩa là gì?

acéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là không đầu, không có cá tính, quái thai không đầu.

acéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acéphale (giọng Pháp chuẩn): /a.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.