acéphale
/a.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
acéphale nghĩa là không đầu, không có cá tính, quái thai không đầu.
Nghĩa của acéphale
Tính từ
- Động vật học Không đầu.
- Monstre acéphalequái vật không đầu
- Mollusques acéphalesđộng vật thân mềm không đầu
- Không có cá tính.
- Sử học Không có người lãnh đạo, không có lãnh tụ.
- Gouvernement acéphalechính phủ không có người lãnh đạo
Danh từ · giống đực
- Quái thai không đầu.
- Số nhiều, từ cũ nghĩa cũ Động vật thân mềm mang tấm.
Dạng từ của acéphale
| Số nhiều | acéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ acephalous, headless; headless, leaderless
- Danh từ acephal, acephalan
Câu hỏi thường gặp
acéphale nghĩa là gì?
acéphale (tính từ, danh từ) nghĩa là không đầu, không có cá tính, quái thai không đầu.
acéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acéphale (giọng Pháp chuẩn): /a.se.fal/.