TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclique

/si.klik/ giọng máy của trình duyệt

cyclique nghĩa là theo chu kỳ, kiểu vòng.

Nghĩa của cyclique

Tính từ

  1. Theo chu kỳ.
    • Crise cycliquekhủng hoảng chu kỳ
  2. Kiểu vòng.
    • Composés cycliques(hóa học) hợp chất vòng
    • Fleur cyclique(thực vật học) hoa xếp vòng
  3. Xem cycle 1, 3

Dạng từ của cyclique

Số nhiềucycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cyclic, cyclical

Câu hỏi thường gặp

cyclique nghĩa là gì?

cyclique (tính từ) nghĩa là theo chu kỳ, kiểu vòng.

cyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclique (giọng Pháp chuẩn): /si.klik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.