TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclane

danh từ giống đực (m)
/si.klan/ giọng máy của trình duyệt

cyclane nghĩa là Xiclan.

Nghĩa của cyclane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Xiclan.

Dạng từ của cyclane

Đi với mạo từ: un cyclane · le cyclane

Số nhiềucyclanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cycloalkane

Câu hỏi thường gặp

cyclane nghĩa là gì?

cyclane (danh từ) nghĩa là Xiclan.

cyclane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclane (giọng Pháp chuẩn): /si.klan/.

cyclane là giống đực hay giống cái?

cyclane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.