cyclable
/si.klabl/ giọng máy của trình duyệt
cyclable nghĩa là Đi xe đạp xe máy được (đường).
Nghĩa của cyclable
Tính từ
- Đi xe đạp xe máy được (đường).
Dạng từ của cyclable
| Số nhiều | cyclables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bicycle
Câu hỏi thường gặp
cyclable nghĩa là gì?
cyclable (tính từ) nghĩa là Đi xe đạp xe máy được (đường).
cyclable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclable (giọng Pháp chuẩn): /si.klabl/.