TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cycas

danh từ giống đực (m)
/sikas/ giọng máy của trình duyệt

cycas nghĩa là cây tuế.

Nghĩa của cycas

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây tuế.

Dạng từ của cycas

Đi với mạo từ: un cycas · le cycas

Câu hỏi thường gặp

cycas nghĩa là gì?

cycas (danh từ) nghĩa là cây tuế.

cycas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cycas (giọng Pháp chuẩn): /sikas/.

cycas là giống đực hay giống cái?

cycas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.