TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acutangle

/a.ky.tɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

acutangle nghĩa là góc nhọn.

Nghĩa của acutangle

Tính từ

  1. Toán học (có) góc nhọn.
    • Triangle acutangletam giác góc nhọn

Dạng từ của acutangle

Số nhiềuacutangles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acutangle

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acute, acute-angled

Câu hỏi thường gặp

acutangle nghĩa là gì?

acutangle (tính từ) nghĩa là góc nhọn.

acutangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acutangle (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.tɑ̃ɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.