TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acupuncture

danh từ giống cái (f)
/a.ky.pɔ̃k.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

acupuncture nghĩa là phép châm cứu.

Nghĩa của acupuncture

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép châm cứu.

Dạng từ của acupuncture

Đi với mạo từ: une acupuncture · l'acupuncture

Số nhiềuacupunctures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acupuncture

Câu hỏi thường gặp

acupuncture nghĩa là gì?

acupuncture (danh từ) nghĩa là phép châm cứu.

acupuncture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acupuncture (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.pɔ̃k.tyʁ/.

acupuncture là giống đực hay giống cái?

acupuncture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.