TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acupuncteur

danh từ cả hai giống
/a.ky.pɔ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

acupuncteur nghĩa là thầy thuốc châm cứu.

Nghĩa của acupuncteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc châm cứu.

Dạng từ của acupuncteur

Số nhiềuacupuncteurs
Giống cáiacupunctrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of acuponcteur.

Câu hỏi thường gặp

acupuncteur nghĩa là gì?

acupuncteur (danh từ) nghĩa là thầy thuốc châm cứu.

acupuncteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acupuncteur (giọng Pháp chuẩn): /a.ky.pɔ̃k.tœʁ/.

acupuncteur là giống đực hay giống cái?

acupuncteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.