TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épellation

danh từ giống cái (f)
/e.pɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

épellation nghĩa là Sự đọc từng con chữ.

Nghĩa của épellation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đọc từng con chữ.

Dạng từ của épellation

Đi với mạo từ: une épellation · l'épellation

Số nhiềuépellations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épellation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spelling, orthography

Câu hỏi thường gặp

épellation nghĩa là gì?

épellation (danh từ) nghĩa là Sự đọc từng con chữ.

épellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épellation (giọng Pháp chuẩn): /e.pɛ.la.sjɔ̃/.

épellation là giống đực hay giống cái?

épellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.