TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthographe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.to.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

orthographe nghĩa là chính tả.

Nghĩa của orthographe

Danh từ · giống cái

  1. Chính tả.
    • Faute d'orthographelỗi chính tả

Dạng từ của orthographe

Đi với mạo từ: une orthographe · l'orthographe

Số nhiềuorthographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography; spelling

Câu hỏi thường gặp

orthographe nghĩa là gì?

orthographe (danh từ) nghĩa là chính tả.

orthographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthographe (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.to.ɡʁaf/.

orthographe là giống đực hay giống cái?

orthographe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.