TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orthographie

danh từ giống cái (f)
/ɔʁ.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

orthographie nghĩa là phép chiếu trực giao.

Nghĩa của orthographie

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Phép chiếu trực giao.

Dạng từ của orthographie

Đi với mạo từ: une orthographie · l'orthographie

Số nhiềuorthographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography, orthographic projection; obsolete form of orthographe

Câu hỏi thường gặp

orthographie nghĩa là gì?

orthographie (danh từ) nghĩa là phép chiếu trực giao.

orthographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthographie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.tɔ.ɡʁa.fi/.

orthographie là giống đực hay giống cái?

orthographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.