TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épendyme

danh từ giống đực (m)
/e.pɑ̃.dim/ giọng máy của trình duyệt

épendyme nghĩa là màng ống nội tủy.

Nghĩa của épendyme

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Màng ống nội tủy.

Dạng từ của épendyme

Đi với mạo từ: un épendyme · l'épendyme

Số nhiềuépendymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ependyma

Câu hỏi thường gặp

épendyme nghĩa là gì?

épendyme (danh từ) nghĩa là màng ống nội tủy.

épendyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épendyme (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.dim/.

épendyme là giống đực hay giống cái?

épendyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.