épendyme
danh từ giống đực (m)
/e.pɑ̃.dim/ giọng máy của trình duyệt
épendyme nghĩa là màng ống nội tủy.
Nghĩa của épendyme
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Màng ống nội tủy.
Dạng từ của épendyme
Đi với mạo từ: un épendyme · l'épendyme
| Số nhiều | épendymes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ependyma
Câu hỏi thường gặp
épendyme nghĩa là gì?
épendyme (danh từ) nghĩa là màng ống nội tủy.
épendyme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épendyme (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.dim/.
épendyme là giống đực hay giống cái?
épendyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).