xem zest — Être entre le zist et le zest; lưỡng lự, do dự; khó xác định, không tốt mà cũng chẳng xấu.
Dạng từ của zist
Đi với mạo từ: un zist · le zist
Câu hỏi thường gặp
zist nghĩa là gì?
zist (danh từ) nghĩa là Xem zest.
zist là giống đực hay giống cái?
zist là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.