TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

voire nghĩa là cả đến, thậm chí, thế à, thực à.

Nghĩa của voire

Phó từ

  1. Cả đến, thậm chí.
    • Plusieurs mois, voire plusieurs annéesnhiều tháng, cả đến nhiều năm
    • Remède inutile, voire même dangereuxvị thuốc vô ích thậm chí nguy hiểm
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thế à, thực à.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ truly; even, indeed; it remains to be seen

Câu hỏi thường gặp

voire nghĩa là gì?

voire (phó từ) nghĩa là cả đến, thậm chí, thế à, thực à.

voire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voire (giọng Pháp chuẩn): /vwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.