voire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
voire nghĩa là cả đến, thậm chí, thế à, thực à.
Nghĩa của voire
Phó từ
- Cả đến, thậm chí.
- Plusieurs mois, voire plusieurs annéesnhiều tháng, cả đến nhiều năm
- Remède inutile, voire même dangereuxvị thuốc vô ích thậm chí nguy hiểm
- Từ cũ, nghĩa cũ Thế à, thực à.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ truly; even, indeed; it remains to be seen
Câu hỏi thường gặp
voire nghĩa là gì?
voire (phó từ) nghĩa là cả đến, thậm chí, thế à, thực à.
voire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voire (giọng Pháp chuẩn): /vwaʁ/.