TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voirie

danh từ giống cái (f)
/vwa.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

voirie nghĩa là đường sá.

Nghĩa của voirie

Danh từ · giống cái

  1. Đường sá.
  2. Sở quản lý đường bộ.
    • Être employé à la voirielàm việc ở sở quản lý đường bộ
  3. Nơi đổ rác.
    • Jeter à la voirieném vào nơi đổ rác

Dạng từ của voirie

Đi với mạo từ: une voirie · la voirie

Số nhiềuvoiries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ road, rail and waterways network

Câu hỏi thường gặp

voirie nghĩa là gì?

voirie (danh từ) nghĩa là đường sá.

voirie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voirie (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ʁi/.

voirie là giống đực hay giống cái?

voirie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.