voisement
danh từ giống đực (m)
/vwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
voisement nghĩa là sự rung dây thanh.
Nghĩa của voisement
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Sự rung dây thanh (khí phát âm).
Dạng từ của voisement
Đi với mạo từ: un voisement · le voisement
| Số nhiều | voisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voicing, sonorization
Câu hỏi thường gặp
voisement nghĩa là gì?
voisement (danh từ) nghĩa là sự rung dây thanh.
voisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voisement (giọng Pháp chuẩn): /vwaz.mɑ̃/.
voisement là giống đực hay giống cái?
voisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).