Yếu tố tiếng Pháp là gì?
"yếu tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ), facteur (danh từ).
élément Danh từ · giống đực
/e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếu tố; thành phần.
- élément du bonheur yếu tố của hạnh phúc
facteur Danh từ · giống đực
/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tố.
- La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
- Facteur moral nhân tố tinh thần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yếu tố tiếng Pháp là gì?
"yếu tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ), facteur (danh từ).