TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yếu tố tiếng Pháp là gì?

"yếu tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ), facteur (danh từ).

élément Danh từ · giống đực

/e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu tố; thành phần.

  • élément du bonheur yếu tố của hạnh phúc

Xem đầy đủ từ "élément": giống, cách chia, thành ngữ →

facteur Danh từ · giống đực

/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tố.

  • La santé est un facteur essentiel du bonheur. Sức khỏe là một yếu tố quan trọng của hạnh phúc.
  • Facteur moral nhân tố tinh thần

Xem đầy đủ từ "facteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố tiếng Pháp là gì?

"yếu tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ), facteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.