TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yêu dấu tiếng Pháp là gì?

"yêu dấu" trong tiếng Pháp là chéri (tính từ), chérir (nội động từ), bien-aimé (tính từ).

chéri Tính từ

/ʃe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu dấu, âu yếm.

  • Enfant chéri con yêu dấu

Xem đầy đủ từ "chéri": giống, cách chia, thành ngữ →

chérir Nội động từ

/ʃe.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu dấu.

  • Chérir ses enfants yêu dấu con cái

Xem đầy đủ từ "chérir": giống, cách chia, thành ngữ →

bien-aimé Tính từ

/bjɛ̃.e.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu quý, cưng.

  • Un fils bien-aimé đứa con cưng

Xem đầy đủ từ "bien-aimé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yêu dấu tiếng Pháp là gì?

"yêu dấu" trong tiếng Pháp là chéri (tính từ), chérir (nội động từ), bien-aimé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.